1

xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao, xe nâng bán tự động, xe nâng mặt bàn thủy lực, xe nâng điện stacker đứng lái, xe nâng điện đứng lái, bàn nâng điện, xe nâng điện ngồi lái, thang nâng người, thang nâng hàng...

Chi tiết tin tức

xe điện nâng tay thấp, mua 5 giảm 10% , mua 10 giảm 20%

Ngày đăng: 04-11-2019 06:57:43 AM - Đã xem: 58

Dòng xe nâng điện thấp 1.2 tấn là dòng sản phẩm đang được sử dụng phổ biến hiện nay, không những nâng hạ hàng hóa dễ dàng mà dòng xe này còn tiết kiệm tối đa cho người sử dụng về kinh phí lẫn sức khỏe người sử dụng. Liên hệ 0966 121 606 (Mr.Bá Hiếu) để biết thêm nhiều thông tin chi tiết các dòng sản phẩm nhập khẩu, có thương hiệu, giá cả cạnh tranh trên thị trường.

 

Thông số kỹ thuật xe nâng điện thấp 1.2 tấn:

Sức nâng: 1500 kg 
Sử dụng: điện tự động 
Tâm tải trọng: 600mm 
Khoảng cách càng: 540/685mm 
Chiều dài càng: 1150/1220mm 
Bánh xe: bánh xe PU (Φ80x70,Ø50×30,Ø 220×70) 
Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm 
Chiều cao nâng cao nhất: 200mm 
Bình điện: 2Vx12/64AH 
Motor nâng: 0.8Kw 
Hãng Sx: NOBLELIFT - GERMANY 
Nơi SX: CHINA 
Chất lượng mới 100% 
Bảo hành: 12 tháng

 

 

Ưu điểm dòng xe nâng điện thấp 1.2 tấn thương hiệu Noblelift:

Xe nâng điện thấp là dòng xe nâng hạ hoàn toàn bằng điện, có giá thành không quá cao so với những dòng xe nâng khác, giúp người sử dụng nâng hạ, di chuyển hàng hóa một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng đến vị trí như mong muốn.

Đây là dòng xe được thiết kế vì người sử dụng, luôn hòa nhập với người dùng, trong quá trình vận hành, xe không gây ra tiếng ồn và khói bụi ảnh hưởng đến môi trường và mọi người xung quanh, dòng xe luôn được sử dụng phổ biến trên thị trường, luôn là sự lựa chọn hoàn hảo cho người sử dụng.Bình điện thiết kế đặc sắc theo kiểu hở, giúp người sử dụng có thể thao lắp khi cần thiết, sử dụng liên tục trong ngày nhờ vào bình điện dự trữ. Sản phẩm được lắp ráp và vận hành theo tiêu chuẩn công nghệ Đức, nâng cao hiệu quả trong quá trình làm việc.

 

Thông số chi tiết xe nâng điện thấp:

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PT E12

1.3

Drive

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load   

Q (t)

1.2

1.6

Load centre distance  

c (mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork 

x (mm)

947

1.9

Wheelbase

y (mm)

1293

Weight

2.1

Service weight

kg

170

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

500 / 870

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

130 / 40

Tyres, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size,front

Æ x w (mm)

Æ 220×70

3.3

Tire size,rear

Æ x w (mm)

Æ 80×93

Æ 80×70

3.4

Additional wheels(dimensions)

Æ x w (mm)

Æ 80×30

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

1x +2/ 2

1x +2/ 4

3.6

Tread, front             

b10 (mm)

420

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

380

Dimensions

4.4

Lift

h(mm)

115

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

840 / 1185

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

85

4.19

Overall length

l1 (mm)

1686

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

536

4.21

Overall width

b1 (mm)

540

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

48 / 160 / 1150

4.25

Distance between fork- arms  

b(mm)

540

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

37

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways       

Ast (mm)

2156

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1482

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

4.0/ 4.5

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.030 / 0.053

5.3

Lowering speed, laden/ unladen                    

m/s

0.050 / 0.048

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen             

%

4 / 10

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating  S2 60min                        

kW

0.45

6.2

Lift motor rating at S3 10%                           

kW

0.8

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

No

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5                  

V / Ah

2x12V / 45

6.5

Battery weight

kg

28

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

0.25

Addition data

8.1

Type of drive control

 

DC speed Control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

<70

 

 

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM

ZALO/HOTLINE: 0966 121 606 Mr.Bá Hiếu
VP tại HCM: 105/2 QL1A, P. Thới An, Q12, TPHCM
Showroom: Siêu Thị Xe Nâng, 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, TX Thuận An, Bình Dương.
Kho hàng: Bãi xe Miền Nam - số 13 QL 1A, P. Thới An, Q12, TPHCM
Điện Thoạil: (0274) 399 1090       Fax: (028) 3716 2566
Skype & Email: sale1.noblelift@gmail.com
Website: http://sieuthixenang.net/

 

 

 

 

 

  • Hỗ trợ trực tuyến

    Bán hàng 1

    0966 121 606

    Bán hàng 2

    (0274) 399 1090